stage technician
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhân viên kỹ thuật sân khấu: "stage technician" chỉ một người làm việc tại nhà hát, chịu trách nhiệm thực hiện các công việc kỹ thuật liên quan đến việc dàn dựng một buổi biểu diễn sân khấu, như lắp đặt ánh sáng, âm thanh, cảnh trí, và quản lý các thiết bị sân khấu.
Ví dụ sử dụng
- (Nhân viên kỹ thuật sân khấu đã điều chỉnh ánh sáng trước khi vở kịch bắt đầu.)
- (Một nhân viên kỹ thuật sân khấu lành nghề là điều cần thiết cho một buổi sản xuất sân khấu suôn sẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work as a stage technician": làm việc với tư cách là nhân viên kỹ thuật sân khấu. (Cô ấy đã làm việc với tư cách là nhân viên kỹ thuật sân khấu hơn mười năm.)
- "stage technician crew": đội ngũ nhân viên kỹ thuật sân khấu. (Đội ngũ nhân viên kỹ thuật sân khấu đã dựng các đạo cụ và phông nền trong thời gian kỷ lục.)
Biến thể và từ gần giống
- Stagehand (n): nhân viên sân khấu (thường chỉ người làm việc chân tay, không chuyên sâu về kỹ thuật). (Nhân viên sân khấu đã di chuyển cảnh trí nặng trong giờ giải lao.)
- Technical director (n): giám đốc kỹ thuật (người quản lý toàn bộ khía cạnh kỹ thuật của sân khấu). (Giám đốc kỹ thuật đã giám sát công việc của tất cả nhân viên kỹ thuật sân khấu.)
Từ đồng nghĩa
- Theatre technician: nhân viên kỹ thuật nhà hát.
- Stage crew member: thành viên đội ngũ sân khấu.
- Production technician: nhân viên kỹ thuật sản xuất (thường dùng trong ngành công nghiệp giải trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up (for stage technician): dựng lên (thiết bị, cảnh trí). (Nhân viên kỹ thuật sân khấu đã dựng hệ thống âm thanh trước buổi diễn.)
- Tear down (for stage technician): tháo dỡ. (Sau buổi biểu diễn, nhân viên kỹ thuật sân khấu đã tháo dỡ sân khấu.)
Thành ngữ liên quan
- Behind the scenes (thành ngữ): hậu trường, chỉ công việc không được khán giả nhìn thấy. (Nhân viên kỹ thuật sân khấu làm việc hậu trường để tạo nên sự kỳ diệu.)
- The show must go on (thành ngữ): buổi diễn phải tiếp tục, bất kể khó khăn. (Ngay cả khi đèn sân khấu bị hỏng, nhân viên kỹ thuật sân khấu đã sửa nhanh chóng vì buổi diễn phải tiếp tục.)
